Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Dordrecht

Dordrecht

Hà Lan
Hà Lan
CLB bóng đá Dordrecht, hay đơn giản là FC Dordrecht, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Hà Lan có trụ sở tại Dordrecht, một thành phố ở phía Tây Hà Lan, thuộc tỉnh Nam Hà Lan ...
Cho xem nhiều hơn

Dordrecht Resultados mais recentes

TTG 24/04/26 14:00
Dordrecht Dordrecht Willem II Willem II
1 2
TTG 17/04/26 14:00
Almere City Almere City Dordrecht Dordrecht
4 1
TTG 12/04/26 06:15
Dordrecht Dordrecht ADO Den Haag ADO Den Haag
1 0
TTG 06/04/26 10:45
Cambuur Cambuur Dordrecht Dordrecht
1 1
TTG 03/04/26 14:00
Dordrecht Dordrecht Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade
0 3
TTG 20/03/26 15:00
Utrecht II Utrecht II Dordrecht Dordrecht
3 1
TTG 17/03/26 15:00
Dordrecht Dordrecht Oss Oss
2 2
TTG 14/03/26 11:30
De Graafschap De Graafschap Dordrecht Dordrecht
2 1
TTG 06/03/26 14:00
Dordrecht Dordrecht MVV Maastricht MVV Maastricht
1 1
TTG 27/02/26 14:00
PSV Eindhoven PSV Eindhoven Dordrecht Dordrecht
1 1

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
6
5
8
24:25
-1
23
1.21
Phong độ sân khách
19
6
6
7
24:31
-7
24
1.26
Phong độ tổng thể
38
12
11
15
48:56
-8
47
1.24
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
4
10
5
9:11
-2
22
1.16
Phong độ sân khách
19
4
7
8
8:15
-7
19
1.00
Phong độ tổng thể
38
8
17
13
17:26
-9
41
1.08
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
5
8
6
15:14
+1
23
1.21
Phong độ sân khách
19
6
8
5
16:16
0
26
1.37
Phong độ tổng thể
38
11
16
11
31:30
+1
49
1.29

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.26
1.26
1.26
Phút / bàn thắng ghi
71
71
71
Trên 0.5
82%
85%
79%
Trên 1.5
32%
27%
37%
Trên 2.5
14%
16%
11%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
19%
11%
27%
Đội dầu tiên ghi bàn
45%
58%
32%
Không ghi được bàn thắng
19%
16%
22%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
4
2
2
Phạt dền nhận
2
1
1
Phạt dền trong một trận
16%
16%
16%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.45
0.47
0.42
Ghi bàn trong 1H
40%
43%
37%
Thất bại ghi bàn 1H
61%
58%
64%
1H Bàn thắng ghi
17
9
8
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.82
0.79
0.84
Ghi bàn trong 2H
61%
53%
69%
Thất bại hhi bàn 2H
40%
48%
32%
2H Bàn thắng ghi
31
15
16

Dordrecht ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Eerste Divisie

Dordrecht ghi trung bình 1.26 bàn mỗi trận

Dordrecht là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Eerste Divisie

Dordrecht không ghi được bàn trong 19% tại Eerste Divisie

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.47
1.32
1.63
Phút / bàn thủng lưới
61’
68’
55’
Giữ sạch lưới %
22%
27%
16%
Trên 0.5
79%
74%
85%
Trên 1.5
45%
43%
48%
Trên 2.5
19%
11%
27%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.68
0.58
0.79
Giữ sạch lưới 1H
19%
10%
9%
1h goals conceded
26
11
15
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.79
0.74
0.84
Giữ sạch lưới 2H
17%
9%
8%
2H Bàn thua
30
14
16

Dordrecht để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Eerste Divisie

Dordrecht để thủng lưới trung bình 1.47 bàn mỗi trận

Dordrecht đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Eerste Divisie

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.74
2.58
2.89
Trên 0.5
98%
100%
95%
Trên 1.5
82%
74%
90%
Trên 2.5
56%
48%
64%
Trên 3.5
22%
16%
27%
Trên 4.5
11%
11%
11%
Trên 5.5
6%
6%
6%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
3%
0%
6%
Dưới 1.5
19%
27%
11%
Dưới 2.5
45%
53%
37%
Dưới 3.5
79%
85%
74%
Dưới 4.5
90%
90%
90%
Dưới 5.5
95%
95%
95%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.13
1.05
1.21
Trên 0.5 1H
66%
64%
69%
Trên 1.5 1H
32%
32%
32%
Trên 2.5 1H
16%
11%
22%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
35%
37%
32%
Dưới 1.5 1H
69%
69%
69%
Dưới 2.5 1H
85%
90%
79%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.61
1.53
1.68
Trên 0.5 2H
85%
79%
90%
Trên 1.5 2H
56%
43%
69%
Trên 2.5 2H
16%
22%
11%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
16%
22%
11%
Dưới 1.5 2H
45%
58%
32%
Dưới 2.5 2H
85%
79%
90%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dordrecht đã tham gia trong Eerste Divisie

Dordrecht tổng số bàn thắng mỗi trận 2.74 trong mỗi trận tại Eerste Divisie

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Dordrecht tại Eerste Divisie

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Dordrecht tại Eerste Divisie

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
64%
58%
69%
CDG cả hai hiệp
6%
6%
6%
CDG và thắng
14%
6%
22%
CDG và hòa
27%
27%
27%
CDG và thua
24%
27%
22%
CDG và trên 2.5 (có/có)
45%
37%
53%
CDG và trên 2.5 (không/có)
11%
11%
11%
CDG và trên 3.5 (có/có)
22%
16%
27%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
24%
27%
22%
CDG 2H
32%
27%
37%
CDG 1H và 2H (có/có)
6%
6%
6%
CDG 1H và 2H (có/không)
19%
22%
16%
CDG 1H và 2H (không/có)
27%
22%
32%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
53%
48%

Dordrecht đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Eerste Divisie

Dordrecht ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Eerste Divisie

Dordrecht ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Eerste Divisie

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
19%
11%
8%
11 - 20 phút
19%
11%
11%
21 - 30 phút
35%
8%
27%
31 - 40 phút
27%
11%
16%
41 - 50 phút
29%
14%
16%
51 - 60 phút
27%
11%
19%
61 - 70 phút
24%
14%
11%
71 - 80 phút
43%
27%
19%
81 - 90+ phút
40%
24%
24%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
27%
16%
14%
31 - 45+ phút
43%
14%
32%
46 - 60+ phút
35%
14%
22%
46 - 60 phút
45%
22%
29%
61 - 75 phút
35%
24%
19%
76 - 90+ phút
61%
40%
35%

Dordrecht ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Eerste Divisie

Dordrecht chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Eerste Divisie

Dordrecht chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Eerste Divisie

Dordrecht ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Eerste Divisie

Dordrecht chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Eerste Divisie

Dordrecht chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Eerste Divisie

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
93%
95%
90%
+1.5
82%
95%
69%
+0.5
61%
58%
64%
-0.5
32%
32%
32%
-1.5
8%
11%
6%
-2.5
6%
6%
6%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
93%
95%
90%
+0.5
66%
74%
58%
-0.5
22%
22%
22%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
95%
85%
+0.5
72%
69%
74%
-0.5
29%
27%
32%
-1.5
14%
11%
16%

Dordrecht ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Eerste Divisie

Trong hiệp một, Dordrecht ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Eerste Divisie

Trong hiệp hai, Dordrecht ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Eerste Divisie

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
5.11
4.84
5.37
Đội thẻ trung bình
2.61
2.37
2.84
Thẻ chống lại trung bình %
2.50
2.47
2.53
Chiến thắng
40%
27%
53%
Chấp +1.5
74%
74%
74%
Chấp +0.5
66%
69%
64%
Chấp -0.5
40%
27%
53%
Chấp -1.5
32%
27%
37%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
98%
100%
95%
Trên 2.5
77%
79%
74%
Trên 3.5
69%
74%
64%
Trên 4.5
48%
43%
53%
Trên 5.5
45%
43%
48%
Trên 6.5
24%
16%
32%
Trên 7.5
22%
11%
32%
Tổng Thẻ
194
92
102
Cao nhất trong một trận
12
12
11
Thấp nhất trong một trận
1
2
1
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.50
1.32
1.68
Đội thẻ trung bình 1H
0.68
0.37
1.00
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.82
0.95
0.68
Chiến thắng 1H
35%
22%
48%
Chấp +1.5
87%
85%
90%
Chấp +0.5
61%
48%
74%
Chấp -0.5
35%
22%
48%
Chấp -1.5
8%
0%
16%
Trên 0.5
82%
79%
85%
Trên 1.5
45%
32%
58%
Trên 2.5
22%
16%
27%
Đội thẻ trên 0.5
50%
32%
69%
Đội thẻ trên 1.5
16%
6%
27%
Thẻ chống lại trên 0.5
56%
64%
48%
Thẻ chống lại trên 1.5
22%
22%
22%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
3.61
3.53
3.68
Đội thẻ trung bình 2H
1.92
2.00
1.84
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.68
1.53
1.84
Chiến thắng 2H
40%
48%
32%
Chấp +1.5
85%
90%
79%
Chấp +0.5
69%
69%
69%
Chấp -0.5
40%
48%
32%
Chấp -1.5
22%
27%
16%
Trên 0.5
90%
100%
79%
Trên 1.5
72%
74%
69%
Trên 2.5
56%
58%
53%
Trên 3.5
43%
43%
43%
Đội thẻ trên 0.5
72%
79%
64%
Đội thẻ trên 1.5
58%
64%
53%
team cards over 2.5
29%
32%
27%
Thẻ chống lại trên 0.5
72%
74%
69%
Thẻ chống lại trên 1.5
48%
48%
48%
cards against over 2.5
24%
16%
32%

Dordrecht thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Eerste Divisie

Dordrecht có trung bình 5.11 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie

Trong hiệp một, Dordrecht thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Eerste Divisie

Trong hiệp một, Dordrecht có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie

Trong hiệp hai, Dordrecht thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Eerste Divisie

Trong hiệp hai, Dordrecht có trung bình 3.61 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
11.00
11.32
10.68
Đội phạt góc trung bình
5.87
6.53
5.21
Phạt góc chống lại trung bình
5.13
4.79
5.47
Chiến thắng
48%
58%
37%
Handicap +2.5
79%
85%
74%
Handicap +1.5
64%
79%
48%
Handicap -1.5
43%
48%
37%
Handicap -2.5
29%
48%
11%
Trên 6.5
90%
90%
90%
Trên 7.5
85%
85%
85%
Trên 8.5
74%
79%
69%
Trên 9.5
66%
74%
58%
Trên 10.5
58%
69%
48%
Trên 11.5
50%
64%
37%
Trên 12.5
35%
43%
27%
Trên 13.5
27%
27%
27%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
5.16
5.74
4.58
Đội phạt góc trung bình 1H
2.66
3.11
2.21
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.50
2.63
2.37
Chiến thắng 1H
35%
37%
32%
Handicap +2.5
87%
85%
90%
Handicap +1.5
77%
79%
74%
Handicap -1.5
27%
32%
22%
Handicap -2.5
24%
32%
16%
Trên 4.5
56%
69%
43%
Trên 5.5
48%
64%
32%
Trên 6.5
32%
43%
22%
Đội phạt góc trên 2.5
48%
58%
37%
Đội phạt góc trên 3.5
29%
37%
22%
Phạt góc chống lại trên 2.5
43%
48%
37%
Phạt góc chống lại trên 3.5
24%
37%
11%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.84
5.58
6.11
Đội phạt góc trung bình 2H
3.21
3.42
3.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.63
2.16
3.11
Chiến thắng 2H
43%
58%
27%
Handicap +2.5
95%
95%
95%
Handicap +1.5
79%
85%
74%
Handicap -1.5
32%
48%
16%
Handicap -2.5
27%
37%
16%
Trên 4.5
77%
74%
79%
Trên 5.5
58%
53%
64%
Trên 6.5
35%
32%
37%
Đội phạt góc trên 2.5
64%
58%
69%
Đội phạt góc trên 3.5
35%
48%
22%
Phạt góc chống lại trên 2.5
56%
43%
69%
Phạt góc chống lại trên 3.5
32%
27%
37%

Dordrecht thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Eerste Divisie

Dordrecht có trung bình 11.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie

Trong hiệp một, Dordrecht thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Eerste Divisie

Dordrecht có trung bình 5.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie

Trong hiệp hai, Dordrecht thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Eerste Divisie

Dordrecht có trung bình 5.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Eduardo Y. FW
    11
  • 2 Venema N. FW
    9
  • 3 Carrillo S. FW
    4
  • 4 Van Der Sluijs J. MD
    3
  • 5 Pynadath J. FW
    3
  • 6 M'Bemba Y. DF
    2
  • 7 Valk S. MD
    2
  • 8 Van Aken G. GK
    2
  • 9 Darelas A. MD
    2
  • 10 Bae S.
    1
  • 11 Afaker M. FW
    1
  • 12 Sunderland L. MD
    1
  • 13 Woudenberg L. DF
    1
  • 14 Van Asten R.
    1
  • 15 Do-yong Y. MD
    1
  • 16 Van Vianen D. MD
    1
  • 17 Plug J. MD
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
DOR DOR
Đội thống kê
ADO ADO
Xếp hạng
18
1.26
Ghi bàn / trận
2.37
1
15
1.47
Thua / trận đấu
0.97
20
19
2.74
Trận bàn thắng trung bình
3.34
8
9
64%
CDG
53%
16
5
11.00
Trận phạt góc trung bình
10.84
8
5
5.87
Đội phạt góc trung bình
7.32
1
2
5.11
Trận thẻ trung bình
3.58
18
1
2.61
Đội thẻ trung bình
1.71
18

Những người ghi bàn nhiều nhất

DOR Dordrecht
Eduardo Y. 11
Venema N. 9
Carrillo S. 4
ADO ADO Den Haag
Vlak J. 11
Reischl L. 10
Rottier E. 9

Dordrecht Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 38 29 2 7 90:37 53 89
2 38 23 9 6 75:48 27 78
3 38 20 8 10 59:42 17 68
4 38 18 9 11 74:58 16 63
5 38 18 4 16 78:63 15 58
6 38 16 10 12 71:59 12 58
7 38 17 5 16 66:64 2 56
8 38 14 13 11 59:54 5 55
9 38 14 9 15 65:69 -4 51
10 38 12 11 15 48:56 -8 47
11 38 14 5 19 51:69 -18 47
12 38 12 10 16 58:62 -4 46
13 38 13 6 19 50:58 -8 45
14 38 12 9 17 58:72 -14 45
15 38 15 11 12 64:55 9 44
16 38 11 11 16 54:64 -10 44
17 38 12 4 22 61:76 -15 40
18 38 10 9 19 42:62 -20 39
19 38 9 11 18 41:73 -32 38
20 38 9 8 21 50:73 -23 35
  • Promotion
  • Promotion Playoffs

Dordrecht Biệt đội

No data for selected season

Hiện họ tham gia thi đấu tại giải Eerste Divisie, hạng dưới thứ hai của hệ thống giải bóng đá Hà Lan. Ban đầu được thành lập vào ngày 16 tháng 8 năm 1883 với tên là Dordrechtsche Cricket Club (DCC) trước khi trở thành Dordrechtse Football Club (DFC), CLB trở thành một đội bóng chuyên nghiệp vào năm 1954 khi bóng đá chuyên nghiệp được giới thiệu tại Hà Lan. Năm 1972, nhánh chuyên nghiệp tách ra khỏi câu lạc bộ cha và tiếp tục dưới cái tên FC Dordrecht, trước khi trở thành DS '79 vào năm 1979. Vào ngày 1 tháng 7 năm 1991, câu lạc bộ sáp nhập với SV SVV từ Schiedam để trở thành SVV/Dordrecht'90, trước khi trở thành Dordrecht '90 vào năm sau. Kể từ năm 1994, câu lạc bộ đã mang tên FC Dordrecht. Với 2 lần vô địch cúp KNVB, Dordrecht đã dành phần lớn thời gian tồn tại dưới hạng Eerste Divisie, với thời gian ngắn ở hạng Eredivisie. Kể từ năm 1948, Dordrecht đã chơi trận đấu sân nhà tại Stadion Krommedijk (hiện đang được biết đến là Matchoholic Stadion vì lý do tài trợ), sân vận động đã trải qua một cuộc cải tạo lớn vào giai đoạn 1998-99. Sân vận động có sức chứa 4,235 chỗ ngồi.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Dordrecht
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Dordrecht
  • Viết tắt:
    DOR
  • Giám đốc:
    Santoni, Michele
  • Sân vận động:
    Riwal Hoogwerkers Stadion
  • Thành phố:
    Dordrecht
  • Capacidade do estádio:
    4088
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close