Dordrecht
Hà Lan
Dordrecht Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Dordrecht ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Eerste Divisie
Dordrecht ghi trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Dordrecht là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Eerste Divisie
Dordrecht không ghi được bàn trong 19% tại Eerste Divisie
Bàn thua
Dordrecht để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Eerste Divisie
Dordrecht để thủng lưới trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Dordrecht đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Eerste Divisie
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dordrecht đã tham gia trong Eerste Divisie
Dordrecht tổng số bàn thắng mỗi trận 2.74 trong mỗi trận tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Dordrecht tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Dordrecht tại Eerste Divisie
CDG thống kê
Dordrecht đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Eerste Divisie
Dordrecht ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Eerste Divisie
Dordrecht ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Eerste Divisie
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Dordrecht ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Dordrecht chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Dordrecht chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Dordrecht ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Dordrecht chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Dordrecht chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Kèo Chấp Thống Kê
Dordrecht ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Eerste Divisie
Trong hiệp một, Dordrecht ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Dordrecht ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Eerste Divisie
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Dordrecht thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Eerste Divisie
Dordrecht có trung bình 5.11 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Dordrecht thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Dordrecht có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Dordrecht thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Dordrecht có trung bình 3.61 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Phạt Góc Thống Kê
Dordrecht thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Eerste Divisie
Dordrecht có trung bình 11.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Dordrecht thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Eerste Divisie
Dordrecht có trung bình 5.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Dordrecht thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Eerste Divisie
Dordrecht có trung bình 5.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Eduardo Y. FW11
-
2 Venema N. FW9
-
3 Carrillo S. FW4
-
4 Van Der Sluijs J. MD3
-
5 Pynadath J. FW3
-
6 M'Bemba Y. DF2
-
7 Valk S. MD2
-
8 Van Aken G. GK2
-
9 Darelas A. MD2
-
10 Bae S.1
-
11 Afaker M. FW1
-
12 Sunderland L. MD1
-
13 Woudenberg L. DF1
-
14 Van Asten R.1
-
15 Do-yong Y. MD1
-
16 Van Vianen D. MD1
-
17 Plug J. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Dordrecht Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 29 | 2 | 7 | 90:37 | 53 | 89 | |
| 2 | 38 | 23 | 9 | 6 | 75:48 | 27 | 78 | |
| 3 | 38 | 20 | 8 | 10 | 59:42 | 17 | 68 | |
| 4 | 38 | 18 | 9 | 11 | 74:58 | 16 | 63 | |
| 5 | 38 | 18 | 4 | 16 | 78:63 | 15 | 58 | |
| 6 | 38 | 16 | 10 | 12 | 71:59 | 12 | 58 | |
| 7 | 38 | 17 | 5 | 16 | 66:64 | 2 | 56 | |
| 8 | 38 | 14 | 13 | 11 | 59:54 | 5 | 55 | |
| 9 | 38 | 14 | 9 | 15 | 65:69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 12 | 11 | 15 | 48:56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 14 | 5 | 19 | 51:69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 12 | 10 | 16 | 58:62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 13 | 6 | 19 | 50:58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 12 | 9 | 17 | 58:72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 15 | 11 | 12 | 64:55 | 9 | 44 | |
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | 54:64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 12 | 4 | 22 | 61:76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | 42:62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 9 | 11 | 18 | 41:73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 9 | 8 | 21 | 50:73 | -23 | 35 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
Dordrecht Biệt đội
No data for selected season